[bà dào]
bá đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
霸道总裁bà dào zǒng cái
bá đạo tổng tài
doanh nhân đẹp trai quyền lực
横行霸道héng xíng bà dào
hoành hành
áp bức; cai trị như bạo chúa; đàn áp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.