[bà zhàn]
bá chiếm
霸占民女 霸占土地
bà zhàn mín nǚ bà zhàn tǔ dì
Chiếm đoạt dân nữ, chiếm đoạt đất đai.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.