[lù chū]
lộ xuất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
露出马脚lù chū mǎ jiǎo
lộ xuất mã cước
lộ đuôi quỷ; để lộ bản chất thật; phơi bày sự thật
显露出xiǎn lù chū
hiển lộ xuất
bộc lộ; thể hiện; tỏ ra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.