[ǎi]
ải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
霭滴ǎi dī
ải tích
giọt sương
霭霭ǎi ǎi
ải ải
tươi tốt; nhiều; mây mù
杳霭yǎo ǎi
yểu ải
xa xăm và sâu thẳm
烟霭yān ǎi
yên ải
sương mù và mây
云霭yún ǎi
vân ải
mây trôi
慈霭cí ǎi
từ ải
hiền lành và hòa nhã
暮霭mù ǎi
mộ ải
sương mù buổi tối
雾霭wù ǎi
vụ ải
sương mù
朝露暮霭cháo lù mù ǎi
triều lộ mộ ải
sáng sương, chiều mù; phù du; không bền vững
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.