[shà]
siếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
霎时shà shí
siếp thời
trong nháy mắt
霎眼shà yǎn
siếp nhãn
chớp mắt; trong nháy mắt; trong chớp mắt
霎那shà nà
siếp na
xem 剎那|刹那[cha4 na4]
霎霎shà shà
siếp siếp
mưa rơi; khí lạnh; gió lạnh
霎时间shà shí jiān
siếp thời gian
trong nháy mắt
波霎bō shà
ba siếp
sao xung
一霎yí shà
nhất siếp
trong chớp mắt
瞬霎shùn shà
thuấn siếp
trong chớp mắt; trong nháy mắt
一霎眼yí shà yǎn
nhất siếp nhãn
đột nhiên; trong khoảnh khắc
一霎间yí shà jiān
nhất siếp gian
trong chớp mắt
一霎时yí shà shí
nhất siếp thời
trong khoảnh khắc
一时半霎yì shí bàn shà
nhất thời bán siếp
một thời gian ngắn; một lúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.