[yí shà]
nhất siếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一霎眼yí shà yǎn
nhất siếp nhãn
đột nhiên; trong khoảnh khắc
一霎间yí shà jiān
nhất siếp gian
trong chớp mắt
一霎时yí shà shí
nhất siếp thời
trong khoảnh khắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.