[huò jīn]
hoắc kim
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
霍金斯huò jīn sī
hoắc kim tư
Hawkins; cũng viết 霍金
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.