[huò dé]
hoắc đức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纳霍德卡nà huò dé kǎ
nạp hoắc đức ca
Nakhodka
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.