[huò shān]
hoắc sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
霍山县huò shān xiàn
hoắc sơn huyện
Huoshan, một huyện ở Lu'an 六安[Lu4 an1], An Huy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.