[huò ěr]
hoắc nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
霍尔滕huò ěr téng
hoắc nhĩ đằng
Horten
霍尔姆斯huò ěr mǔ sī
hoắc nhĩ mẫu tư
Holmes
霍尔木兹huò ěr mù zī
hoắc nhĩ mộc tư
Hormuz, Iran, ở cửa Vịnh Ba Tư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.