[huò dì]
hoắc địa
霍地闪开霍地立起身来
huò dì shǎn kāi huò dì lì qǐ shēn lái
Vội vàng tránh sang một bên, vội vàng đứng bật dậy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.