[léi niǎo]
lôi điểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柳雷鸟liǔ léi niǎo
liễu lôi điểu
gà gô liễu
岩雷鸟yán léi niǎo
nham lôi điểu
gà gô đá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.