[léi fēng]
lôi phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
活雷锋huó léi fēng
hoạt lôi phong
công dân mẫu mực vị tha, giống như Lôi Phong 雷鋒|雷锋[Lei2 Feng1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.