[léi dá]
lôi đạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雷达兵léi dá bīng
lôi đạt binh
Binh chủng radar; lính radar
雷达天线léi dá tiān xiàn
lôi đạt thiên tuyến
ăng-ten ra đa
激光雷达jī guāng léi dá
kích quang lôi đạt
lidar
光学雷达guāng xué léi dá
quang học lôi đạt