[léi hōng]
lôi oanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天打雷轰tiān dǎ léi hōng
thiên đả lôi oanh
Bị sét đánh chết; lời thề
五雷轰项wǔ léi hōng xiàng
ngũ lôi oanh hạng
Ví như bị đả kích to lớn.
天打五雷轰tiān dǎ wǔ léi hōng
thiên đả ngũ lôi oanh
Trời đánh sấm sét
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.