[léi màn]
lôi mạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雷曼兄弟léi màn xiōng dì
lôi mạn huynh đệ
Lehman Brothers, ngân hàng đầu tư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.