[léi shēng]
lôi thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雷声大雨点小léi shēng dà yǔ diǎn xiǎo
lôi thanh đại vũ điểm tiểu
Sấm to mưa nhỏ (nghĩa bóng: nói hay làm ít)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.