[léi rén]
lôi nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
探雷人员tàn léi rén yuán
thám lôi nhân viên
nhân viên dò mìn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.