[líng xīng]
linh tinh
零星材料 零星土地.我零零星星地听到一些消息
líng xīng cái liào líng xīng tǔ dì . wǒ líng líng xīng xīng dì tīng dào yì xiē xiāo xī
Tài liệu rời rạc; Đất đai manh mún; Tôi nghe loáng thoáng vài tin tức.
一的枪声
yī de qiāng shēng
Một tiếng súng lẻ tẻ.
下着零零星星的小雨
xià zhe líng líng xīng xīng de xiǎo yǔ
Trời mưa lâm thâm.
草丛间零零星星地点缀着一些小花
cǎo cóng jiān líng líng xīng xīng dì diǎn zhuì zhe yì xiē xiǎo huā
Trong đám cỏ điểm xuyết vài bông hoa nhỏ lác đác.