[líng zuǐ]
linh chuỷ
吃零嘴
chī líng zuǐ
Ăn vặt.
年零嘴
nián líng zuǐ
学零嘴
xué líng zuǐ
Học cách ăn vặt.
高零嘴。零嘴
gāo líng zuǐ 。 líng zuǐ
炉零嘴
lú líng zuǐ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.