[líng hào]
linh hiệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
零号病人líng hào bìng rén
linh hiệu bệnh nhân
bệnh nhân số không
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.