[fēn]
phân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雰雰fēn fēn
phân phân
Tuyết rơi dày
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.