[yǔ yàn]
vũ yến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
棕雨燕zōng yǔ yàn
tông vũ yến
én cọ châu Á
暗背雨燕àn bèi yǔ yàn
ám bối
én núi lưng tối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.