[yǔ lín]
vũ lâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
季雨林jì yǔ lín
quý vũ lâm
rừng gió mùa
热带雨林rè dài yǔ lín
nhiệt đới vũ lâm
rừng mưa nhiệt đới
赤道雨林chì dào yǔ lín
xích đạo vũ lâm
rừng mưa xích đạo