[yǔ guā]
vũ quát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雨刮器yǔ guā qì
vũ quát khí
Thiết bị gạt nước mưa trên kính chắn gió ô tô; cần gạt nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.