[yōng hé]
ung hoà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雍和宫yōng hé gōng
ung hoà cung
Chùa Ung Hòa; Chùa Lama
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.