[cí xióng]
thư hùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雌雄异体cí xióng yì tǐ
thư hùng dị thể
Tinh hoàn và buồng trứng nằm riêng trong cơ thể động vật đực và cái; động vật bậc cao là lưỡng tính
雌雄异色cí xióng yì sè
thư hùng dị sắc
màu sắc giới tính
雌雄同体cí xióng tóng tǐ
thư hùng đồng thể
lưỡng tính
雌雄同株cí xióng tóng zhū
thư hùng đồng chu
Hoa đực và hoa cái cùng trên một cây, ví dụ ngô là cây lưỡng tính
决雌雄jué cí xióng
quyết thư hùng
Quyết định thắng bại, hơn kém. Cũng nói quyết một trận thắng thua
一决雌雄yì jué cí xióng
nhất quyết thư hùng
phân thắng bại; tranh đấu để giành quyền làm chủ; thi đấu giành chức vô địch
决一雌雄jué yì cí xióng
quyết nhất thư hùng
xem 一決雌雄|一决雌雄[yi1 jue2 ci2 xiong2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.