[xióng xióng]
hùng hùng
雄雄同株
xióng xióng tóng zhū
Cây đực cây cái cùng một gốc
决一雄雄
jué yì xióng xióng
Quyết một phen cao thấp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.