[yǎ pí]
nhã bì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雅皮士yǎ pí shì
nhã bì sĩ
yuppie; chuyên gia trẻ thành thị, tiếng lóng thập niên 1980
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.