[yǎ]
nhã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雅士yǎ shì
nhã sĩ
học giả thanh nhã
雅思yǎ sī
nhã tư
IELTS
雅致yǎ zhì
nhã trí
tao nhã; tinh tế; có gu
雅虎yǎ hǔ
nhã hổ
Yahoo, cổng thông tin Internet
雅观yǎ guān
nhã quan
thanh lịch và trang nhã
雅言yǎ yán
nhã ngôn
lời khuyên giá trị
雅趣yǎ qù
nhã thú
tao nhã; tinh tế; duyên dáng và cuốn hút
雅郑yǎ zhèng
nhã trịnh
nhạc cung đình và nhạc thô tục
雅间yǎ jiān
nhã gian
phòng riêng
雅阁yǎ gé
nhã các
Accord
雅集yǎ jí
nhã tập
buổi tụ họp xuất sắc
雅兴yǎ xìng
nhã hứng
thái độ tinh tế và tao nhã
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.