[yǎ gè]
nhã các
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雅各书yǎ gè shū
nhã các thư
Thư của Thánh Gia-cơ
雅各伯yǎ gè bó
nhã các bá
Jacob; Thánh James
雅各宾派yǎ gè bīn pài
nhã các tân phái
Câu lạc bộ Gia-cô-banh, đảng cách mạng Pháp đóng vai trò lãnh đạo trong thời kỳ khủng bố 1791-1794
理雅各lǐ yǎ gè
lý nhã các
James Legge, nhà truyền giáo Tin Lành người Scotland ở Trung Quốc thời nhà Thanh và dịch giả kinh điển Trung Quốc sang tiếng Anh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.