[yǎ sī]
nhã ti
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雅司病yǎ sī bìng
bệnh ghẻ cóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.