[yǎ rén]
nhã nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雅人深致yǎ rén shēn zhì
nhã nhân thâm trí
thú vui tao nhã của tâm hồn thi sĩ
玛雅人mǎ yǎ rén
mã nhã nhân
người Maya
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.