汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
雅趣 (yǎ qù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
雅趣
[yǎ qù]
nhã thú
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tao nhã
2
tinh tế
3
duyên dáng và cuốn hút
Ví dụ
雅趣盎然
yǎ qù àng rán
Thú vị tao nhã
Từ ghép
0 từ chứa “雅趣”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
高雅的意趣
~盎然
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
雅
yǎ
nhã
Thanh lịch, tao nhã, duyên dáng; Có học thức, có văn hóa; Cổ kính, trang nhã
趣
qù
thú
Sự hứng thú, niềm vui, sở thích; Hấp dẫn, thú vị, hài hước; Hướng tới, đi đến, theo đuổi