[xióng yáng]
hùng dương
笔力雄洋音调雄洋,节奏沉稳
bǐ lì xióng yáng yīn diào xióng yáng , jié zòu chén wěn
Lực viết mạnh mẽ, giọng điệu hùng tráng, tiết tấu vững vàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.