汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
雄师 (xióng shī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
雄师
【雄師】
[xióng shī]
hùng sư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Quân đội mạnh
Ví dụ
百万雄师
bǎi wàn xióng shī
Triệu quân hùng
Từ ghép
0 từ chứa “雄师”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
雄兵
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
雄兵
百万~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
雄
xióng
hùng
Thuộc giống đực, mạnh mẽ, có sức mạnh vượt trội; Hùng vĩ, to lớn, dồi dào, đáng kể; Tranh giành, thống trị, thể hiện quyền lực
师
shī
sư
Người có kiến thức, kỹ năng chuyên môn cao; người hướng dẫn, dạy dỗ; Người làm một nghề chuyên biệt; Quân đội, đội quân