汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
雄劲 (xióng jìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
雄劲
【雄勁】
[xióng jìng]
hùng kình
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Mạnh mẽ, hùng tráng
Ví dụ
气势雄劲
qì shì xióng jìng
Khí thế mạnh mẽ
Từ ghép
0 từ chứa “雄劲”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
雄壮有力
气势~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
雄
xióng
hùng
Thuộc giống đực, mạnh mẽ, có sức mạnh vượt trội; Hùng vĩ, to lớn, dồi dào, đáng kể; Tranh giành, thống trị, thể hiện quyền lực
劲
jìn
Sức mạnh, năng lượng, lực; sự dẻo dai; Nhiệt tình, khí thế, sự hăng hái; Mạnh mẽ, khỏe khoắn, dứt khoát