[yàn tǎ]
nhạn tháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雁塔区yàn tǎ qū
nhạn tháp khu
khu Yanta của thành phố Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây
大雁塔dà yàn tǎ
đại nhạn tháp
Chùa Đại Nhạn ở Tây An
小雁塔xiǎo yàn tǎ
tiểu nhạn tháp
Tháp Nhạn Nhỏ ở Tây An
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.