[nán yán]
nan ngôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
难言之隐nán yán zhī yǐn
nan ngôn chi ẩn
một điều khó nói ra; điều gì đó quá xấu hổ để nhắc đến; một căn bệnh xấu hổ
隐秘难言yǐn mì nán yán
ẩn bí nan ngôn
quá xấu hổ để nhắc đến