[nán xíng]
nan hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
寸步难行cùn bù nán xíng
thốn bộ nan hành
không thể nhúc nhích dù chỉ một bước; ở trong tình huống khó khăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.