汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
难熬 (nán áo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
难熬
【難熬】
[nán áo]
nan ngao
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
khó mà chịu đựng
Ví dụ
饥饿难熬
jī è nán áo
Đói rét khó chịu
Từ ghép
0 từ chứa “难熬”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
难以忍受(疼痛或艰苦的生活等)
饥饿~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
难
nán
nan
Khó, không dễ dàng thực hiện hoặc đạt được; Gặp phải điều không may, tai họa; Khó mà, không dễ dàng xảy ra
熬
áo
ngao
Đun sôi, nấu nhừ, sắc (thuốc); Chịu đựng, trải qua gian khổ; Dày vò, tra tấn