汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
难民 (nàn mín) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
难民
【難民】
[nàn mín]
nạn dân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
người tị nạn
Ví dụ
救济难民
jiù jì nàn mín
Cứu trợ người tị nạn
Từ ghép
1 từ chứa “难民”
难民
营
nàn mín yíng
nạn dân doanh
trại tị nạn
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
流民
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
由于战乱、自然灾害等原因而流离失所、生活困难的人
救济~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
难
nán
nan
Khó, không dễ dàng thực hiện hoặc đạt được; Gặp phải điều không may, tai họa; Khó mà, không dễ dàng xảy ra
民
mín
dân
người dân, cư dân của một quốc gia hoặc khu vực; quần chúng nhân dân, dân chúng nói chung; người thuộc một nhóm hoặc tầng lớp xã hội