[nán yǐ]
nan dĩ
难以形容难以置信心情难以平静
nán yǐ xíng róng nán yǐ zhì xìn xīn qíng nán yǐ píng jìng
khó tả, khó tin, lòng không yên
难以启齿nán yǐ qǐ chǐ
nan dĩ khởi
quá xấu hổ để đề cập đến điều gì đó; cảm thấy khó nói về điều gì đó
难以实现nán yǐ shí xiàn
nan dĩ thực hiện
khó thực hiện; khó đạt được
难以忍受nán yǐ rěn shòu
nan dĩ nhẫn thọ
khó chịu đựng; không thể chịu nổi
难以应付nán yǐ yìng fù
nan dĩ ứng phó
khó đối phó; khó xử lý
难以捉摸nán yǐ zhuō mō
nan dĩ tróc mò
khó nắm bắt; khó định hình; bí ẩn
难以撼动nán yǐ hàn dòng
nan dĩ hám động
khó thay đổi; ăn sâu bám rễ
难以理解nán yǐ lǐ jiě
nan dĩ lý giải
khó hiểu; không thể hiểu nổi
难以置信nán yǐ zhì xìn
nan dĩ trí tín
khó tin; không thể tin được
难以自已nán yǐ zì yǐ
nan dĩ tự dĩ
không thể kiềm chế bản thân; quá xúc động