[nán rén]
nan nhân
这种难人的事,不好办
zhè zhǒng nán rén de shì , bù hǎo bàn
Việc làm khó người này, không dễ làm
有问题我们帮助你解决,决不叫你做难人
yǒu wèn tí wǒ men bāng zhù nǐ jiě jué , jué bú jiào nǐ zuò nán rén
Có vấn đề chúng tôi sẽ giúp bạn giải quyết, tuyệt đối không để bạn làm khó người khác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.