[gé yīn]
cách âm
双层玻璃隔音效果好
shuāng céng bō lí gé yīn xiào guǒ hǎo
Kính hai lớp cách âm tốt
隔音符号gé yīn fú hào
cách âm phù hiệu
dấu tách âm, dùng trong chính tả pinyin