[gé háng]
cách hàng
隔行不隔理
gé háng bù gé lǐ
Ngành khác nhau nhưng lý lẽ giống nhau
隔行如隔山
gé háng rú gé shān
Ngành khác nhau như núi cách
隔行扫描gé háng sǎo miáo
quét xen kẽ