[gé kōng]
cách không
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
隔空喊话gé kōng hǎn huà
cách không hảm thoại
nói chuyện với ai đó bằng cách hét từ xa; nói điều gì đó nhằm vào tai của người không hiện diện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.