[yuǎn chéng]
viễn trình
远程运输
yuǎn chéng yùn shū
Vận chuyển đường dài
远程航行
yuǎn chéng háng xíng
Hàng hải đường dài
远程导弹
yuǎn chéng dǎo dàn
Tên lửa đạn đạo tầm xa
远程导弹yuǎn chéng dǎo dàn
viễn trình đạo đạn
tên lửa tầm xa
远程教育yuǎn chéng jiào yù
viễn trình giáo dục
Giáo dục từ xa;
远程登录yuǎn chéng dēng lù
viễn trình đăng lục
đăng nhập từ xa
远程监控yuǎn chéng jiān kòng
viễn trình giam
giám sát từ xa