[suí fēng]
tuỳ phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
随风倒suí fēng dǎo
tuỳ phong đảo
nghiêng theo chiều gió
随风倒柳suí fēng dǎo liǔ
tuỳ phong đảo liễu
nghĩa đen: cây liễu nghiêng theo gió; người không có nguyên tắc cố định
随风倒舵suí fēng dǎo duò
tuỳ phong đảo đà
gió chiều nào theo chiều ấy; thay đổi thái độ tùy theo hoàn cảnh
随风转舵suí fēng zhuǎn duò
tuỳ phong chuyển đà
Thuận gió bẻ lái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.