[suí shēn]
tuỳ thân
随身携带
suí shēn xié dài
Mang theo bên mình
随身用品I随身仆从
suí shēn yòng pǐn I suí shēn pú cóng
Đồ dùng cá nhân / Người hầu đi theo
随身听suí shēn tīng
tuỳ thân thính
máy Walkman; máy nghe nhạc xách tay
随身碟suí shēn dié
tuỳ thân điệp
ổ USB; USB flash
随身道具suí shēn dào jù
tuỳ thân đạo cụ
đạo cụ cá nhân